kèo nài
Định nghĩa
- Động từ:
- Nài nỉ, thuyết phục một cách dai dẳng: "kèo nài" chỉ hành động cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì bằng cách lặp đi lặp lại yêu cầu, thường với thái độ nhẫn nại hoặc khẩn khoản.
- Nài ép, đòi hỏi một cách khăng khăng: "kèo nài" cũng mang nghĩa yêu cầu điều gì đó một cách mạnh mẽ, không chịu từ bỏ dù bị từ chối.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy liên tục nài nỉ, thuyết phục tôi đi chơi cùng.)
- (Dù mệt, anh ấy vẫn nài ép tôi nghe hết câu chuyện.)
- (Đứa trẻ nài nỉ mẹ mua đồ chơi nhiều lần mới thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kèo nài mãi": nhấn mạnh sự dai dẳng, lặp đi lặp lại của hành động nài nỉ.
- Anh ta kèo nài mãi tôi mới miễn cưỡng đồng ý. (Anh ta nài nỉ nhiều lần đến mức tôi miễn cưỡng chấp nhận.)
"kèo nài đến cùng": nài nỉ cho đến khi đạt được mục đích.
- Dù bị từ chối, họ vẫn kèo nài đến cùng. (Họ không bỏ cuộc, cứ nài nỉ cho đến khi được đáp ứng.)
Biến thể và từ gần giống
Nài (động từ): yêu cầu, thuyết phục một cách khẩn khoản (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đơn giản hơn).
- Nài nó ăn thêm chút nữa đi. (Hãy thuyết phục nó ăn thêm một chút.)
Kèo (danh từ): trong ngữ cảnh này, "kèo" không đứng riêng lẻ mà là một phần của từ ghép "kèo nài" để tạo sắc thái nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Nài nỉ: yêu cầu nhiều lần, thường với thái độ nhẹ nhàng nhưng dai dẳng.
- Nài ép: thuyết phục hoặc yêu cầu một cách mạnh mẽ, có phần cưỡng ép.
- Khẩn khoản: yêu cầu với thái độ tha thiết, mong muốn được chấp nhận.
Thành ngữ liên quan
- "Kèo nài như kẹo kéo": thành ngữ dân gian, miêu tả sự nài nỉ dai dẳng, không ngừng nghỉ, giống như kéo kẹo ra thành sợi dài.
- Cô ta kèo nài như kẹo kéo khiến ai cũng phải xiêu lòng. (Cô ta nài nỉ không ngừng, khiến mọi người cuối cùng phải đồng ý.)