kèo nài

kèo nài

Cô ấy kèo nài bố mẹ mua cho chiếc xe đạp mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nài nỉ, thuyết phục một cách dai dẳng: "kèo nài" chỉ hành động cố gắng thuyết phục ai đó làm điều bằng cách lặp đi lặp lại yêu cầu, thường với thái độ nhẫn nại hoặc khẩn khoản.
    • Nài ép, đòi hỏi một cách khăng khăng: "kèo nài" cũng mang nghĩa yêu cầu điều đó một cách mạnh mẽ, không chịu từ bỏ bị từ chối.
dụ sử dụng
  • ( ấy liên tục nài nỉ, thuyết phục tôi đi chơi cùng.)
  • ( mệt, anh ấy vẫn nài ép tôi nghe hết câu chuyện.)
  • (Đứa trẻ nài nỉ mẹ mua đồ chơi nhiều lần mới thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kèo nài mãi": nhấn mạnh sự dai dẳng, lặp đi lặp lại của hành động nài nỉ.

    • Anh ta kèo nài mãi tôi mới miễn cưỡng đồng ý. (Anh ta nài nỉ nhiều lần đến mức tôi miễn cưỡng chấp nhận.)
  • "kèo nài đến cùng": nài nỉ cho đến khi đạt được mục đích.

    • bị từ chối, họ vẫn kèo nài đến cùng. (Họ không bỏ cuộc, cứ nài nỉ cho đến khi được đáp ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nài (động từ): yêu cầu, thuyết phục một cách khẩn khoản (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đơn giản hơn).

    • Nài ăn thêm chút nữa đi. (Hãy thuyết phục ăn thêm một chút.)
  • Kèo (danh từ): trong ngữ cảnh này, "kèo" không đứng riêng lẻ một phần của từ ghép "kèo nài" để tạo sắc thái nhấn mạnh.

Từ đồng nghĩa
  • Nài nỉ: yêu cầu nhiều lần, thường với thái độ nhẹ nhàng nhưng dai dẳng.
  • Nài ép: thuyết phục hoặc yêu cầu một cách mạnh mẽ, phần cưỡng ép.
  • Khẩn khoản: yêu cầu với thái độ tha thiết, mong muốn được chấp nhận.
Thành ngữ liên quan
  • "Kèo nài như kẹo kéo": thành ngữ dân gian, miêu tả sự nài nỉ dai dẳng, không ngừng nghỉ, giống như kéo kẹo ra thành sợi dài.
    • ta kèo nài như kẹo kéo khiến ai cũng phải xiêu lòng. ( ta nài nỉ không ngừng, khiến mọi người cuối cùng phải đồng ý.)